So sánh thông số kỹ thuật Surface Pro 8 và Surface Pro 7 Plus

Surface Pro 7 Plus hiện đang là phiên bản Pro có nhiều điểm tương đồng với Surface Pro 8 nhất. Tuy nhiên việc đặt mua Surface Pro 7 Plus thường khó hơn so với Surface Pro 7 và Surface Pro 8 do Microsoft chỉ mở bán thiết bị này qua kênh người dùng doanh nghiệp.

Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật, điểm chuẩn CPU & GPU, chất lượng hiển thị, mức âm lượng, tốc độ xử lý,… của hai dòng Pro này.

1. Kích thước và trọng lượng

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
Trọng lượng0.88 kg (1.94 lbs)0.77 kg (1.7 lbs)
Kích thước28.7 x 20.8 x 0.93 cm

(11.3 x 8.19 x 0.37 inches)

29.2 x 20.1 x 0.85 cm

(11.5 x 7.91 x 0.33 inches)

Tổng diện tích597 cm2 (92.5 inches2)587 cm2 (91 inches2)
Tỉ lệ màn hình/ thân máy~84.3%~76.7%
Viền bezel6.2 mm16.1 mm
Màu sắcĐen, Bạch kimĐen, Bạch kim

2. Giải pháp làm mát

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
Hệ thống làm mátChủ độngThụ động
Tản nhiệt Vapor chamberKhông
Số lượng quạt1N/A

3. Màn hình

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
Độ phân giải2880 x 19202736 x 1824
Kích thước13 inches12.3 inches
Loại màn hìnhIPS LCDIPS LCD
Tần số quét120 Hz60 Hz
Mật độ điểm ảnh267 PPI267 PPI
Tỉ lệ khung hình3:23:2
Hỗ trợ HDRCó (Dolby Vision)Không
Màn hình cảm ứng

4. Khả năng hiển thị

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
Độ tương phản1000: 11200: 1
sRGB100%96,8%
Adobe RGBN/A63.7%
Tốc độ phản hồiN/A63.7%
Độ sáng tối đa~450 nits~400 nits

5. Pin

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
Dung lượng51.5 Wh48.9 Wh
Loại pinN/ALi-Ion
Có thể thay thếKhôngKhông
Sạc qua Type-C
Sạc qua Surface Connect
Vị trí cổng Surface ConnectBên phảiBên phải
Trọng lượng AC adapterN/A255 gramm

6. CPU

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
Tên CPU
  • Intel Core i5 1135G7
  • Intel Core i7 1185G7
  • Intel Core i3 1115G4
  • Intel Core i5 1135G7
  • Intel Core i7 1165G7
Tần số cơ bản0.9-2.4 GHz1.7-3.0 GHz
Tần số turbo4.2 GHz4.1 GHz
Lõi42
Luồng84
L3 Cache8 MB6 MB
GPU tích hợpIris Xe Graphics G7 80EUIntel Iris Xe Graphics G4
Tiến trình10 nm10 nm

7. Điểm chuẩn Benchmark

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
Geekbench 5 (đơn lõi)12561187
Geekbench 5 (đa lõi)42322536
Cinebench R23 (đơn lõi)12821305
Cinebench R23 (đa lõi)46822408

8. GPU

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
Tên GPUIntel Iris Xe Graphics G7 (80EU)Intel UHD Graphics Xe G4
TGP15 W15 W
Loại GPUTích hợpTích hợp
Tiến trình10 nm10 nm
Xung cơ bản300 MHz300 MHz
Xung tăng cường1100 MHz1100 MHz
FLOPS1.41 TFLOPS0.84 TFLOPS
Loại bộ nhớLPDDR4XLPDDR4X
Tốc độ bộ nhớ4.27 Gb / giây4.27 Gb / giây
Hỗ trợ DirectX1212

9. RAM

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
Kích thước RAM
  • 8GB
  • 16GB
  • 32GB
  • 8GB
  • 16GB
  • 32GB
Channels2×4 GB2×4 GB
LoạiLPDDR4XLPDDR4X
Có thể nâng cấpKhôngKhông

10. Bộ nhớ

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
Kích thước bộ nhớ
  • 128GB
  • 256GB
  • 512GB
  • 1024GB
  • 128GB
  • 256GB
  • 512GB
BusPCI-E Gen 4.0 (4x)PCI-E Gen 3.0 (4x)
Loại SSDSSD (M2)SSD (M2)
Channels1×128 GB1×128 GB
Có thể nâng cấp
Số khe cắm thẻ SSD11
NVMe

11. Âm thanh

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
Dolby Atmos
Số micro22
Âm lượngN/A75.2 dB

12. Kết nối

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
Chuẩn Wi-Fiv6v6
Bluetoothv5.1v5
Cảm biến vân tayKhôngKhông
Webcam1920 x 10801280 x 720

13. Cổng kết nối

Surface Pro 8Surface Pro 7 Plus
USB-AKhông1x USB 3.1
USB Type-C2x USB 4.01x USB 3.1
ThunderboltThunderbolt 4Không
HDMIKhôngKhông
DisplayPortKhôngKhông
VGAVGAVGA[S1]
Giắc âm thanh 3.5mm
Ethernet (RJ45)KhôngKhông

Trên đây là các thông số của 2 dòng sản phẩm Surface Pro 8 và Surface Pro 7 Plus.

Nếu chiếc surface yêu quý của bạn gặp vấn đề hãy liên hệ ngay với Bình Minh Phát. Chúng tôi là đơn vị sửa chữa surface chuyên nghiệp và uy tín tại TPHCM. Với đội ngũ kỹ thuật viên nhiều năm kinh nghiệm chúng tôi sẽ tư vấn và báo giá chi tiết về những lỗi mà surface của bạn đang gặp phải và đưa ra những ý phương án khắc phục triệt để nhất.

Chúc các bạn thành công!

Hãy liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây nhé. 

CÔNG TY TNHH TM MTV BÌNH MINH PHÁT

Chi nhánh CH An Phát

  • Địa Chỉ: 56 Đường số 3 – P.9 – Q. Gò Vấp – TP. Hồ Chí Minh
  • Điện Thoại: 0913.773.009